thiết bì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Da đen sạm, thô ráp như sắt: Dùng để miêu tả làn da có màu sắc tối, sạm đen và có vẻ ngoài thô ráp, cứng cáp, giống như màu và chất liệu của sắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dưới cái nắng chang chang của miền Trung, làn da anh trở nên thiết bì.
- Người thợ rèn cả đời làm việc bên bễ lò nên có bàn tay thiết bì.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói mang tính hình tượng, ẩn dụ để nhấn mạnh sự dày dạn, trải qua nhiều vất vả, phong sương.
- Cuộc đời lính thủy đã cho anh một dáng vóc rắn rỏi và làn da thiết bì.
Biến thể và từ gần giống
- Đen sạm: (tính từ) chỉ màu da tối đi do nắng.
- Thô ráp: (tính từ) chỉ bề mặt da không mịn màng.
- Dày dạn: (tính từ) chỉ sự từng trải, chịu đựng gian khổ (thường dẫn đến vẻ ngoài "thiết bì").
Từ đồng nghĩa
- Đen nhẻm: Da rất đen.
- Sạm nắng: Da bị sẫm màu vì tiếp xúc nhiều với ánh nắng.
- Nâu bóng: Da có màu nâu sẫm và khỏe mạnh (thường mang nghĩa tích cực hơn "thiết bì").
Lưu ý sử dụng
- Thiết bì chủ yếu miêu tả ngoại hình, đặc biệt là làn da, và thường hàm ý về một quá trình lao động vất vả, dãi dầu mưa nắng. Từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ít dùng để khen ngợi trực tiếp vẻ đẹp.
- Không nên nhầm lẫn với từ "thiết bị" (danh từ, chỉ dụng cụ, máy móc).
- Nói nước da đen sạm như sắt.